noun
English to Vietnamese Dictionary
snapshot Meaning in Vietnamese (snapshot nghĩa là gì)
ảnh chụp nhanh, tình hình tổng quan
ảnh chụp nhanh in English:snapshot
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của snapshot trong tiếng Việt là ảnh chụp nhanh, tình hình tổng quan. (Một bức ảnh chụp nhanh là một bức ảnh không chính thức được chụp nhanh chóng, thường bằng máy ảnh cầm tay hoặc điện thoại thông minh.)
Definitions of Snapshot
- 1nounảnh chụp nhanh
A snapshot is an informal photograph taken quickly, typically with a handheld camera or smartphone.
Một bức ảnh chụp nhanh là một bức ảnh không chính thức được chụp nhanh chóng, thường bằng máy ảnh cầm tay hoặc điện thoại thông minh.
- 2nountình hình tổng quan
A snapshot can also refer to a brief, overall impression or summary of a particular situation or period.
Ảnh chụp nhanh cũng có thể đề cập đến một ấn tượng hoặc tóm tắt ngắn gọn, tổng thể về một tình huống hoặc giai đoạn cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensesnapshotted
present participlesnapshotting
pluralsnapshots
Phrases & Idiomatic Expressions
take a snapshotcollocation
To capture a photograph quickly.