noun
English to Vietnamese Dictionary
snapshots Meaning in Vietnamese (snapshots nghĩa là gì)
ảnh chụp nhanh
ảnh chụp nhanh in English:snapshots
Phonetic:ảnh chụp nhanh
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của snapshots trong tiếng Việt là ảnh chụp nhanh. (Những bức ảnh chụp nhanh, được chụp một cách không chính thức, không cần chuẩn bị nhiều, thường ghi lại một khoảnh khắc trong thời gian.)
Definitions of Snapshots
- 1nounảnh chụp nhanh
Snapshots are quick photographs taken informally without much preparation, often capturing a moment in time.
Những bức ảnh chụp nhanh, được chụp một cách không chính thức, không cần chuẩn bị nhiều, thường ghi lại một khoảnh khắc trong thời gian.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
portraitsmasterpieces
Inflected Word Forms
past participlesnapshotted
gerundsnapshotting
nounsnapshot
Phrases & Idiomatic Expressions
take a snapshotcollocation
To capture a quick photograph or a momentary state of something.