adjective
English to Vietnamese Dictionary

sluggish Meaning in Vietnamese (sluggish nghĩa là gì)

chậm chạp, lờ đờ, suy yếu
chậm chạp in English:sluggish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sluggish trong tiếng Việt là chậm chạp, lờ đờ, suy yếu. (Di chuyển chậm hoặc khó khăn, thường do thiếu năng lượng hoặc khả năng phản ứng.)

Definitions of Sluggish

  1. 1
    adjective
    chậm chạp

    Moving slowly or with difficulty, often due to a lack of energy or responsiveness.

    Di chuyển chậm hoặc khó khăn, thường do thiếu năng lượng hoặc khả năng phản ứng.

  2. 2
    adjective
    lờ đờ

    Feeling or appearing to be without energy or enthusiasm; lethargic.

    Cảm thấy hoặc tỏ ra thiếu năng lượng hoặc nhiệt tình; uể oải.

  3. 3
    adjective
    suy yếu

    (Of an economy or market) showing little activity or progress; slow to respond.

    (Của một nền kinh tế hoặc thị trường) cho thấy ít hoạt động hoặc tiến triển; chậm phản ứng.

Example Sentences

“The economy has been sluggish for months.”

Nền kinh tế đã chậm chạp trong nhiều tháng.

“He felt sluggish after a heavy meal.”

Anh ấy cảm thấy lờ đờ sau bữa ăn thịnh soạn.

“The sluggish river barely flowed.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

slowlethargicinactiveinert

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounsluggishness
adverbsluggishly

Phrases & Idiomatic Expressions

sluggish economycollocation

An economy that is growing slowly or not at all.

feel sluggishexpression

To feel tired and lacking energy.