adjective
English to Vietnamese Dictionary
brisk Meaning in Vietnamese (brisk nghĩa là gì)
nhanh nhẹn, se lạnh
nhanh nhẹn in English:brisk
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brisk trong tiếng Việt là nhanh nhẹn, se lạnh. (Di chuyển hoặc hành động với tốc độ và năng lượng; sống động và nhanh chóng.)
Definitions of Brisk
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounbriskness
adverbbriskly