adjective
English to Vietnamese Dictionary

brisk Meaning in Vietnamese (brisk nghĩa là gì)

nhanh nhẹn, se lạnh
nhanh nhẹn in English:brisk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brisk trong tiếng Việt là nhanh nhẹn, se lạnh. (Di chuyển hoặc hành động với tốc độ và năng lượng; sống động và nhanh chóng.)

Definitions of Brisk

  1. 1
    adjective
    nhanh nhẹn

    Moving or acting with speed and energy; lively and quick.

    Di chuyển hoặc hành động với tốc độ và năng lượng; sống động và nhanh chóng.

  2. 2
    adjective
    se lạnh

    Cold but fresh and invigorating, often referring to weather or air.

    Lạnh nhưng tươi mát và tràn đầy sinh lực, thường dùng để chỉ thời tiết hoặc không khí.

Example Sentences

casual

“She walked with a brisk pace to catch the bus.”

casual

“The brisk morning air invigorated everyone.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounbriskness
adverbbriskly