noun
English to Vietnamese Dictionary

brisket Meaning in Vietnamese (brisket nghĩa là gì)

ức bò
ức bò in English:brisket
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brisket trong tiếng Việt là ức bò. (Ức bò là một phần thịt từ phần ngực hoặc phần dưới của con bò hoặc bê, thường được chế biến bằng cách nấu chậm.)

Definitions of Brisket

  1. 1
    noun
    ức bò

    Brisket is a cut of meat from the breast or lower chest of beef or veal, often prepared by slow cooking.

    Ức bò là một phần thịt từ phần ngực hoặc phần dưới của con bò hoặc bê, thường được chế biến bằng cách nấu chậm.

Example Sentences

casual

“The smoked brisket sandwich was a popular item on the menu.”

casual

“Preparing a perfect brisket requires patience and a good recipe.”

Chuẩn bị một phần ức bò hoàn hảo đòi hỏi sự kiên nhẫn và một công thức nấu ăn ngon.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

beef breastchest meat