adjective
English to Vietnamese Dictionary

fashionable Meaning in Vietnamese (fashionable nghĩa là gì)

hợp thời trang
hợp thời trang in English:fashionable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fashionable trong tiếng Việt là hợp thời trang. (Theo xu hướng hiện tại về phong cách, đặc biệt là quần áo, phụ kiện hoặc hành vi, và được coi là hấp dẫn hoặc đáng mong muốn.)

Definitions of Fashionable

  1. 1
    adjective
    hợp thời trang

    Following the current trends in style, especially in clothing, accessories, or behavior, and considered attractive or desirable.

    Theo xu hướng hiện tại về phong cách, đặc biệt là quần áo, phụ kiện hoặc hành vi, và được coi là hấp dẫn hoặc đáng mong muốn.

Example Sentences

“She always wears fashionable clothes to parties.”

Cô ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang đến các bữa tiệc.

“It's fashionable to eat organic food these days.”

“That new cafe is very fashionable among young people.”

Quán cà phê mới đó rất hợp thời trang trong giới trẻ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unfashionableoutdatedold-fashionedarchaic

Inflected Word Forms

nounfashion
adjectiveunfashionable
adverbfashionably