adjective
English to Vietnamese Dictionary
fashionable Meaning in Vietnamese (fashionable nghĩa là gì)
hợp thời trang
hợp thời trang in English:fashionable
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fashionable trong tiếng Việt là hợp thời trang. (Theo xu hướng hiện tại về phong cách, đặc biệt là quần áo, phụ kiện hoặc hành vi, và được coi là hấp dẫn hoặc đáng mong muốn.)
Definitions of Fashionable
- 1adjectivehợp thời trang
Following the current trends in style, especially in clothing, accessories, or behavior, and considered attractive or desirable.
Theo xu hướng hiện tại về phong cách, đặc biệt là quần áo, phụ kiện hoặc hành vi, và được coi là hấp dẫn hoặc đáng mong muốn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounfashion
adjectiveunfashionable
adverbfashionably