adjective
English to Vietnamese Dictionary

chic Meaning in Vietnamese (chic nghĩa là gì)

thanh lịch
Từ đồng nghĩa:phong cáchsang trọngquý phái
thanh lịch in English:chic
IPA:tʰaŋ lịc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chic trong tiếng Việt là thanh lịch. (Mô tả một người hoặc vật gì đó có phong cách và sang trọng, đặc biệt là trong trang phục hoặc thiết kế, thường ngụ ý một gu thẩm mỹ tinh tế và hiện đại.)

Definitions of Chic

  1. 1
    adjective
    thanh lịch

    Describing someone or something that is stylish and elegant, especially in dress or design, often implying a sophisticated and modern taste.

    Mô tả một người hoặc vật gì đó có phong cách và sang trọng, đặc biệt là trong trang phục hoặc thiết kế, thường ngụ ý một gu thẩm mỹ tinh tế và hiện đại.

Example Sentences

casual

“She always looks incredibly chic in her minimalist outfits.”

Cô ấy luôn trông cực kỳ thanh lịch trong những bộ trang phục tối giản của mình.

business

“The new restaurant has a very chic interior design.”

Nhà hàng mới có thiết kế nội thất rất thanh lịch.

casual

“Her new haircut is very chic and modern.”

Kiểu tóc mới của cô ấy rất thanh lịch và hiện đại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

phong cáchsang trọngquý phái

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

quê mùalỗi thời

In English:

unfashionabletackydowdyfrumpy

Inflected Word Forms

nounchicness
adverbchicly