noun
English to Vietnamese Dictionary

chicago Meaning in Vietnamese (chicago nghĩa là gì)

Chicago
Chicago in English:chicago
Phonetic:Chi-ca-gô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chicago trong tiếng Việt là Chicago. (Chicago là một thành phố lớn nằm ở bang Illinois của Hoa Kỳ, nổi tiếng với kiến trúc đặc trưng, cảnh quan nghệ thuật sôi động và ảnh hưởng kinh tế quan trọng.)

Definitions of Chicago

  1. 1
    noun
    Chicago

    Chicago is a major city located in the U.S. state of Illinois, renowned for its distinctive architecture, vibrant arts scene, and significant economic influence.

    Chicago là một thành phố lớn nằm ở bang Illinois của Hoa Kỳ, nổi tiếng với kiến trúc đặc trưng, cảnh quan nghệ thuật sôi động và ảnh hưởng kinh tế quan trọng.

Example Sentences

casual

“Chicago is famous for its deep-dish pizza.”

casual

“Many tourists visit Chicago to see its iconic skyscrapers.”