noun
English to Vietnamese Dictionary

skyscrapers Meaning in Vietnamese (skyscrapers nghĩa là gì)

nhà chọc trời
Từ đồng nghĩa:tòa nhà cao tầngcao ốc
nhà chọc trời in English:skyscrapers
Plural: skyscrapers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của skyscrapers trong tiếng Việt là nhà chọc trời. (Những tòa nhà cực kỳ cao, thường thấy ở các thành phố lớn, vươn rất cao lên bầu trời.)

Definitions of Skyscrapers

  1. 1
    noun
    nhà chọc trời

    Extremely tall buildings, typically found in large cities, that reach very high into the sky.

    Những tòa nhà cực kỳ cao, thường thấy ở các thành phố lớn, vươn rất cao lên bầu trời.

Example Sentences

casual

“New York City is famous for its iconic skyscrapers.”

casual

“The city's skyline is dominated by modern skyscrapers.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tòa nhà cao tầngcao ốc

In English:

high-risestowerstall buildings

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

bungalowscottageslow-rises

Inflected Word Forms

nounskyscraper