noun
English to Vietnamese Dictionary

chianti Meaning in Vietnamese (chianti nghĩa là gì)

Chianti
Chianti in English:chianti
Phonetic:Kian-ti
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chianti trong tiếng Việt là Chianti. (Chianti là một loại rượu vang đỏ khô của Ý, thường được làm chủ yếu từ nho Sangiovese ở vùng Chianti thuộc Tuscany.)

Definitions of Chianti

  1. 1
    noun
    Chianti

    Chianti is a dry, red Italian wine, typically made primarily from Sangiovese grapes in the Chianti region of Tuscany.

    Chianti là một loại rượu vang đỏ khô của Ý, thường được làm chủ yếu từ nho Sangiovese ở vùng Chianti thuộc Tuscany.

Example Sentences

casual

“We ordered a bottle of Chianti with our pasta.”

Chúng tôi đã gọi một chai Chianti với món mì ống của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

red wineItalian wine