noun
English to Vietnamese Dictionary
chi Meaning in Vietnamese (chi nghĩa là gì)
khí
khí in English:chi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chi trong tiếng Việt là khí. (Khí là sinh lực lưu thông, là cơ sở cho nhiều triết lý Trung Hoa và y học cổ truyền.)
Definitions of Chi
- 1nounkhí
Chi is the circulating life force whose existence and properties are the basis of much Chinese philosophy and traditional medicine.
Khí là sinh lực lưu thông, là cơ sở cho nhiều triết lý Trung Hoa và y học cổ truyền.