noun
English to Vietnamese Dictionary

chi Meaning in Vietnamese (chi nghĩa là gì)

khí
khí in English:chi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chi trong tiếng Việt là khí. (Khí là sinh lực lưu thông, là cơ sở cho nhiều triết lý Trung Hoa và y học cổ truyền.)

Definitions of Chi

  1. 1
    noun
    khí

    Chi is the circulating life force whose existence and properties are the basis of much Chinese philosophy and traditional medicine.

    Khí là sinh lực lưu thông, là cơ sở cho nhiều triết lý Trung Hoa và y học cổ truyền.

Example Sentences

casual

“He practices tai chi to balance his chi and improve his health.”

Anh ấy tập thái cực quyền để cân bằng khí và cải thiện sức khỏe.

formal

“According to ancient beliefs, a strong flow of chi is essential for well-being.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

life forceenergyvitality

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

stagnationdepletiondeath