noun
English to Vietnamese Dictionary

haircut Meaning in Vietnamese (haircut nghĩa là gì)

kiểu tóc, kiểu cắt tóc
kiểu tóc in English:haircut
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của haircut trong tiếng Việt là kiểu tóc, kiểu cắt tóc. (Hành động hoặc kết quả của việc cắt tóc cho ai đó, thường là bởi một người chuyên nghiệp.)

Definitions of Haircut

  1. 1
    noun
    kiểu cắt tóc

    The act or result of cutting someone's hair, usually by a professional.

    Hành động hoặc kết quả của việc cắt tóc cho ai đó, thường là bởi một người chuyên nghiệp.

Example Sentences

casual

“I need a haircut before the wedding.”

casual

“Her new haircut looks fantastic.”

Kiểu tóc mới của cô ấy trông thật tuyệt vời.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundhaircutting
agent nounhairdresser

Phrases & Idiomatic Expressions

get a haircutcollocation

To have one's hair cut by a professional.