noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

twig Meaning in Vietnamese (twig nghĩa là gì)

nouncành con
verbnhận ra
cành con in English:twig
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của twig trong tiếng Việt là cành con, nhận ra. (Một nhánh rất nhỏ, mảnh mai mọc ra từ một cành lớn hơn trên cây hoặc bụi cây.)

Definitions of Twig

  1. 1
    noun
    cành con

    A very small, thin branch that grows out of a larger branch on a tree or bush.

    Một nhánh rất nhỏ, mảnh mai mọc ra từ một cành lớn hơn trên cây hoặc bụi cây.

  2. 2
    verb(informal)
    nhận ra

    To suddenly understand or realize something, often after a period of confusion.

    Đột nhiên hiểu hoặc nhận ra điều gì đó, thường sau một thời gian bối rối.

Example Sentences

casual

“The bird landed on a fragile twig.”

Con chim đậu trên một cành con mảnh mai.

casual

“He finally twigged what she was trying to tell him.”

Cuối cùng anh ấy cũng nhận ra điều cô ấy đang cố gắng nói với anh ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

branchletsprig

Inflected Word Forms

past tensetwigged
present participletwigging
pluraltwigs

Phrases & Idiomatic Expressions

snap a twigcollocation

To break a small branch, often making a sound.

twig to somethingphrasal_verb

To understand or become aware of something.