adjective
English to Vietnamese Dictionary

unsavory Meaning in Vietnamese (unsavory nghĩa là gì)

không ngon, bất hảo
không ngon in English:unsavory
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unsavory trong tiếng Việt là không ngon, bất hảo. (Không ngon miệng, khó chịu về mùi vị hoặc ngoại hình, thường khiến nó không mong muốn.)

Definitions of Unsavory

  1. 1
    adjective
    không ngon

    Something unsavory is unpleasant in taste, smell, or appearance, often making it undesirable.

    Không ngon miệng, khó chịu về mùi vị hoặc ngoại hình, thường khiến nó không mong muốn.

  2. 2
    adjective
    bất hảo

    An unsavory person or situation is morally objectionable or disreputable, often suggesting a lack of integrity.

    Một người hoặc tình huống không đứng đắn về mặt đạo đức hoặc tai tiếng, thường gợi ý sự thiếu liêm chính.

Example Sentences

“The restaurant served an unsavory dish that no one wanted to eat.”

Nhà hàng phục vụ một món ăn không ngon mà không ai muốn ăn.

“He was involved in some unsavory business dealings.”

Anh ta đã tham gia vào một số giao dịch kinh doanh bất hảo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unpleasantdistastefuldisreputableobjectionableunappetizing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noununsavoriness
adverbunsavorily