noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
uploads Meaning in Vietnamese (uploads nghĩa là gì)
nountệp tải lên
verbtải lên
tệp tải lên in English:uploads
Plural: uploads
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của uploads trong tiếng Việt là tệp tải lên, tải lên. (Các tệp hoặc dữ liệu đã được chuyển từ máy tính hoặc hệ thống cục bộ sang một hệ thống lớn hơn hoặc từ xa.)
Definitions of Uploads
- 1
- 2verbtải lên
The action of transferring data from a smaller or local system to a larger or remote system, typically done by a third-person singular subject.
Hành động chuyển dữ liệu từ hệ thống nhỏ hơn hoặc cục bộ sang hệ thống lớn hơn hoặc từ xa, thường được thực hiện bởi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
tệp tải xuốngdữ liệu nhận về
In English:
downloads
Inflected Word Forms
infinitiveupload
past tenseuploaded
present participleuploading
agent nounuploader