noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

uploads Meaning in Vietnamese (uploads nghĩa là gì)

nountệp tải lên
verbtải lên
tệp tải lên in English:uploads
Plural: uploads
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của uploads trong tiếng Việt là tệp tải lên, tải lên. (Các tệp hoặc dữ liệu đã được chuyển từ máy tính hoặc hệ thống cục bộ sang một hệ thống lớn hơn hoặc từ xa.)

Definitions of Uploads

  1. 1
    noun
    tệp tải lên

    The files or data that have been transferred from a local computer or system to a larger or remote system.

    Các tệp hoặc dữ liệu đã được chuyển từ máy tính hoặc hệ thống cục bộ sang một hệ thống lớn hơn hoặc từ xa.

  2. 2
    verb
    tải lên

    The action of transferring data from a smaller or local system to a larger or remote system, typically done by a third-person singular subject.

    Hành động chuyển dữ liệu từ hệ thống nhỏ hơn hoặc cục bộ sang hệ thống lớn hơn hoặc từ xa, thường được thực hiện bởi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

Example Sentences

general

“The website receives thousands of uploads every day.”

casual

“He uploads videos to his channel weekly.”

Anh ấy tải lên các video lên kênh của mình hàng tuần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tệp đính kèmdữ liệu gửi lên

In English:

filesdatatransfers

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

tệp tải xuốngdữ liệu nhận về

In English:

downloads

Inflected Word Forms

infinitiveupload
past tenseuploaded
present participleuploading
agent nounuploader