noun
English to Vietnamese Dictionary

ufo Meaning in Vietnamese (ufo nghĩa là gì)

UFO, vật thể bay không xác định
UFO in English:ufo
Phonetic:u.f.o
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ufo trong tiếng Việt là UFO, vật thể bay không xác định. (Một vật thể bay không xác định, đặc biệt là một vật thể mà một số người tin là có nguồn gốc ngoài Trái đất.)

Definitions of Ufo

  1. 1
    noun
    vật thể bay không xác định

    An unidentified flying object, especially one that is believed by some to be of extraterrestrial origin.

    Một vật thể bay không xác định, đặc biệt là một vật thể mà một số người tin là có nguồn gốc ngoài Trái đất.

Example Sentences

“Many people claim to have seen a UFO in the night sky.”

“The government released some declassified documents about UFO sightings.”

Chính phủ đã công bố một số tài liệu giải mật về các vụ nhìn thấy UFO.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flying sauceralien spacecraft

Inflected Word Forms

nounUFOlogy
agent nounUFOlogist