noun
English to Vietnamese Dictionary

uefa Meaning in Vietnamese (uefa nghĩa là gì)

UEFA
UEFA in English:uefa
Phonetic:U-ê-fa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của uefa trong tiếng Việt là UEFA. (UEFA, hay Liên đoàn bóng đá châu Âu, là cơ quan quản lý và điều hành bóng đá, futsal và bóng đá bãi biển tại châu Âu.)

Definitions of Uefa

  1. 1
    noun(formal)
    UEFA

    UEFA, or the Union of European Football Associations, is the administrative and controlling body for football, futsal, and beach soccer in Europe.

    UEFA, hay Liên đoàn bóng đá châu Âu, là cơ quan quản lý và điều hành bóng đá, futsal và bóng đá bãi biển tại châu Âu.

Example Sentences

casual

“The UEFA Champions League final is watched by millions of fans worldwide.”

business

“UEFA introduced new financial fair play rules to ensure clubs operate sustainably.”

UEFA đã giới thiệu các quy tắc mới về công bằng tài chính để đảm bảo các câu lạc bộ hoạt động bền vững.