champions Meaning in Vietnamese (champions nghĩa là gì)
Nghĩa của champions trong tiếng Việt là nhà vô địch, ủng hộ nhiệt tình. (Những cá nhân hoặc đội đã giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc giải đấu, chứng tỏ là người giỏi nhất trong lĩnh vực của họ.)
Definitions of Champions
- 1nounnhà vô địch
Individuals or teams who have won a competition or contest, proving to be the best in their field.
Những cá nhân hoặc đội đã giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc giải đấu, chứng tỏ là người giỏi nhất trong lĩnh vực của họ.
- 2
Example Sentences
“The team celebrated becoming the league champions after a tough season.”
Đội đã ăn mừng chức vô địch giải đấu sau một mùa giải khó khăn.
“She champions the rights of marginalized communities with great passion.”
Cô ấy nhiệt tình ủng hộ quyền của các cộng đồng thiểu số với niềm đam mê lớn.
“All the former champions were invited to the anniversary event.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: