noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
champ Meaning in Vietnamese (champ nghĩa là gì)
nounnhà vô địch
verbnhai tóp tép
nhà vô địch in English:champ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của champ trong tiếng Việt là nhà vô địch, nhai tóp tép. (Người đã đánh bại mọi đối thủ trong một cuộc thi đấu, đặc biệt là trong thể thao, và được coi là giỏi nhất.)
Definitions of Champ
- 1nounnhà vô địch
A person who has defeated all rivals in a competition, especially in sports, and is considered the best.
Người đã đánh bại mọi đối thủ trong một cuộc thi đấu, đặc biệt là trong thể thao, và được coi là giỏi nhất.
- 2
Example Sentences
“He is the undisputed champ of the boxing world.”
Anh ấy là nhà vô địch không thể tranh cãi của thế giới quyền anh.
“She proved herself a true champ by winning three gold medals.”
“The team celebrated with their new champ after the final match.”
Đội đã ăn mừng cùng nhà vô địch mới của họ sau trận chung kết.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
championwinnervictorhero
Inflected Word Forms
nounchampion
nounchampionship
Phrases & Idiomatic Expressions
champ at the bitidiom
To be impatient or eager to start doing something.