adjective
English to Vietnamese Dictionary

unattractive Meaning in Vietnamese (unattractive nghĩa là gì)

xấu xí, không hấp dẫn
xấu xí in English:unattractive
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unattractive trong tiếng Việt là xấu xí, không hấp dẫn. (Thiếu vẻ đẹp thể chất hoặc sự quyến rũ, khiến ai đó hoặc cái gì đó không đẹp mắt.)

Definitions of Unattractive

  1. 1
    adjective
    xấu xí

    Lacking physical beauty or charm, making someone or something not pleasing to the eye.

    Thiếu vẻ đẹp thể chất hoặc sự quyến rũ, khiến ai đó hoặc cái gì đó không đẹp mắt.

  2. 2
    adjective
    không hấp dẫn

    Not appealing or desirable; lacking qualities that would make something interesting or inviting.

    Không lôi cuốn hoặc mong muốn; thiếu những phẩm chất khiến điều gì đó trở nên thú vị hoặc mời gọi.

Example Sentences

“The old building looked unattractive and neglected.”

Tòa nhà cũ trông xấu xí và bị bỏ bê.

“She found his personality, rather than his looks, to be unattractive.”

Cô ấy thấy tính cách của anh ấy, thay vì ngoại hình, là không hấp dẫn.

“The job offer was financially unattractive.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

plainuglyunappealingunsightly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounattraction
noununattractiveness
adverbattractively