undead Meaning in Vietnamese (undead nghĩa là gì)
Nghĩa của undead trong tiếng Việt là xác sống. (Một thuật ngữ chung chỉ các sinh vật về mặt kỹ thuật đã chết nhưng vẫn còn cử động, như zombie, ma cà rồng hoặc ma đói.)
Definitions of Undead
- 1nounxác sống
A collective term for beings that are technically dead but still animate, such as zombies, vampires, or ghouls.
Một thuật ngữ chung chỉ các sinh vật về mặt kỹ thuật đã chết nhưng vẫn còn cử động, như zombie, ma cà rồng hoặc ma đói.
- 2adjectivexác sống
Describing a being or state of being technically dead but still retaining animation or movement, often through supernatural means.
Mô tả một sinh vật hoặc trạng thái tồn tại về mặt kỹ thuật đã chết nhưng vẫn còn cử động hoặc chuyển động, thường thông qua các phương tiện siêu nhiên.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Zombies or reanimated corpses that move and act despite being dead.
A group of reanimated corpses or supernatural beings serving as soldiers.