adjective
English to Vietnamese Dictionary

uncut Meaning in Vietnamese (uncut nghĩa là gì)

nguyên vẹn, nguyên bản, nguyên chất
nguyên vẹn in English:uncut
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của uncut trong tiếng Việt là nguyên vẹn, nguyên bản, nguyên chất. (Mô tả thứ gì đó chưa bị cắt, tỉa hoặc chia tách khỏi trạng thái ban đầu.)

Definitions of Uncut

  1. 1
    adjective
    nguyên vẹn

    Describing something that has not been cut, trimmed, or divided from its original state.

    Mô tả thứ gì đó chưa bị cắt, tỉa hoặc chia tách khỏi trạng thái ban đầu.

  2. 2
    adjective
    nguyên bản

    Referring to a film, book, or other media that has not been edited, censored, or abridged.

    Đề cập đến một bộ phim, sách hoặc phương tiện truyền thông khác chưa bị chỉnh sửa, kiểm duyệt hoặc rút gọn.

  3. 3
    adjective
    nguyên chất

    Pertaining to a substance, especially a drug, that is in its pure form and has not been diluted or adulterated.

    Liên quan đến một chất, đặc biệt là thuốc, ở dạng tinh khiết và chưa bị pha loãng hoặc pha tạp.

Example Sentences

“She admired the raw beauty of the uncut gemstone.”

“The director released the uncut version of the movie for a mature audience.”

“He preferred to buy uncut fabric to design his own clothes.”

Anh ấy thích mua vải nguyên cây để tự thiết kế quần áo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

intactwholeuntrimmed

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

cuttrimmededited