adjective
English to Vietnamese Dictionary
uncut Meaning in Vietnamese (uncut nghĩa là gì)
nguyên vẹn, nguyên bản, nguyên chất
nguyên vẹn in English:uncut
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của uncut trong tiếng Việt là nguyên vẹn, nguyên bản, nguyên chất. (Mô tả thứ gì đó chưa bị cắt, tỉa hoặc chia tách khỏi trạng thái ban đầu.)
Definitions of Uncut
- 1adjectivenguyên vẹn
Describing something that has not been cut, trimmed, or divided from its original state.
Mô tả thứ gì đó chưa bị cắt, tỉa hoặc chia tách khỏi trạng thái ban đầu.
- 2
- 3adjectivenguyên chất
Pertaining to a substance, especially a drug, that is in its pure form and has not been diluted or adulterated.
Liên quan đến một chất, đặc biệt là thuốc, ở dạng tinh khiết và chưa bị pha loãng hoặc pha tạp.