adjective
English to Vietnamese Dictionary

haunted Meaning in Vietnamese (haunted nghĩa là gì)

ám ảnh, bị ma ám, bị ám ảnh
ám ảnh in English:haunted
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của haunted trong tiếng Việt là ám ảnh, bị ma ám, bị ám ảnh. (Mô tả một nơi thường xuyên bị ma hoặc các sinh vật siêu nhiên khác ghé thăm.)

Definitions of Haunted

  1. 1
    adjective
    bị ma ám

    Describing a place frequently visited by ghosts or other supernatural beings.

    Mô tả một nơi thường xuyên bị ma hoặc các sinh vật siêu nhiên khác ghé thăm.

  2. 2
    adjective
    bị ám ảnh

    Feeling persistently troubled or worried by a memory, idea, or emotion.

    Cảm thấy bị dày vò hoặc lo lắng dai dẳng bởi một ký ức, ý tưởng hoặc cảm xúc.

Example Sentences

“The old mansion was rumored to be haunted by a restless spirit.”

“She felt haunted by the memories of her past mistakes.”

Cô ấy cảm thấy bị ám ảnh bởi những ký ức về những sai lầm trong quá khứ của mình.

“Many people avoid visiting the haunted house on the hill.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlehaunting
nounhaunt
adverbhauntingly