haunting Meaning in Vietnamese (haunting nghĩa là gì)
Nghĩa của haunting trong tiếng Việt là ám ảnh, rùng rợn, ai oán, sự ám. (Miêu tả một thứ gì đó kỳ lạ và đáng lo ngại, thường theo cách gợi ý sự hiện diện của ma hoặc một ký ức dai dẳng, gây bất an.)
Definitions of Haunting
- 1adjectiverùng rợn
Describing something that is eerie and disturbing, often in a way that suggests the presence of a ghost or a persistent, unsettling memory.
Miêu tả một thứ gì đó kỳ lạ và đáng lo ngại, thường theo cách gợi ý sự hiện diện của ma hoặc một ký ức dai dẳng, gây bất an.
- 2adjectiveai oán
Describing something that is beautiful, sad, or memorable in a way that stays with you for a long time, often with a melancholic or poignant quality.
Miêu tả một thứ gì đó đẹp đẽ, buồn bã hoặc đáng nhớ theo cách còn đọng lại với bạn trong một thời gian dài, thường mang một chất lượng u sầu hoặc cảm động.
- 3nounsự ám
The act of a ghost or spirit repeatedly visiting a place, or the state of being visited by such a presence.
Hành động của một hồn ma hoặc linh hồn liên tục viếng thăm một nơi, hoặc trạng thái bị viếng thăm bởi sự hiện diện như vậy.
Example Sentences
“The old abandoned house had a truly haunting atmosphere.”
Ngôi nhà cũ bỏ hoang có một bầu không khí thực sự ám ảnh.
“Her haunting melody stayed in my mind long after the concert.”
Giai điệu ai oán của cô ấy đọng lại trong tâm trí tôi rất lâu sau buổi hòa nhạc.
“The story of the haunting at the manor was widely known.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: