visiting Meaning in Vietnamese (visiting nghĩa là gì)
Nghĩa của visiting trong tiếng Việt là thăm viếng, sự thăm viếng, đang thăm viếng. (Hành động đến một địa điểm hoặc gặp một người, đặc biệt là trong một thời gian ngắn, để gặp gỡ hoặc dành thời gian cùng họ.)
Definitions of Visiting
- 1nounsự thăm viếng
The act of going to a place or person, especially for a short time, to see them or spend time with them.
Hành động đến một địa điểm hoặc gặp một người, đặc biệt là trong một thời gian ngắn, để gặp gỡ hoặc dành thời gian cùng họ.
- 2adjectiveđang thăm viếng
Describing someone or something that is currently on a visit to a place or person, often implying a temporary status.
Mô tả một người hoặc vật đang có chuyến thăm đến một địa điểm hoặc gặp một người, thường ngụ ý tình trạng tạm thời.
Example Sentences
“Visiting new cities is her favorite hobby.”
Thăm viếng các thành phố mới là sở thích yêu thích của cô ấy.
“The visiting dignitary was welcomed warmly.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Specific times when visitors are allowed, especially in hospitals or prisons.
A professor who teaches at a university for a limited period, usually from another institution.