touring Meaning in Vietnamese (touring nghĩa là gì)
Nghĩa của touring trong tiếng Việt là du lịch, chuyến du lịch, dùng để đi du lịch. (Hoạt động đi lại quanh một địa điểm hoặc khu vực, đặc biệt là để giải trí hoặc tham quan một loạt các địa điểm.)
Definitions of Touring
- 1nounchuyến du lịch
The activity of traveling around a place or area, especially for pleasure or to visit a series of places.
Hoạt động đi lại quanh một địa điểm hoặc khu vực, đặc biệt là để giải trí hoặc tham quan một loạt các địa điểm.
- 2adjectivedùng để đi du lịch
Describing something that is used for or involves making a tour, such as a touring car or a touring band.
Mô tả thứ gì đó được sử dụng cho hoặc liên quan đến việc thực hiện một chuyến du lịch, chẳng hạn như xe du lịch hoặc ban nhạc đi lưu diễn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A company that travels from place to place to perform or work.
An open or convertible car designed for long journeys.