verb
English to Vietnamese Dictionary

toured Meaning in Vietnamese (toured nghĩa là gì)

đã đi tham quan
đã đi tham quan in English:toured
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của toured trong tiếng Việt là đã đi tham quan. (Đi vòng quanh một địa điểm hoặc khu vực, đặc biệt là để giải trí hoặc tham quan các cảnh đẹp, trong quá khứ.)

Definitions of Toured

  1. 1
    verb
    đã đi tham quan

    To travel around a place or area, especially for pleasure or to visit sights, in the past.

    Đi vòng quanh một địa điểm hoặc khu vực, đặc biệt là để giải trí hoặc tham quan các cảnh đẹp, trong quá khứ.

Example Sentences

casual

“We toured the ancient ruins last summer.”

Chúng tôi đã đi tham quan các tàn tích cổ kính vào mùa hè năm ngoái.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivetour
third person singulartours
present participletouring
nountourism
agent nountourist