noun
English to Vietnamese Dictionary
tourniquet Meaning in Vietnamese (tourniquet nghĩa là gì)
vòng siết máu
vòng siết máu in English:tourniquet
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tourniquet trong tiếng Việt là vòng siết máu. (Một thiết bị, thường là một dải vải hoặc cao su được siết chặt bằng cơ chế xoay, dùng để ngăn dòng máu chảy ra từ vết thương bằng cách ép vào động mạch.)
Definitions of Tourniquet
- 1nounvòng siết máu
A device, typically a strip of cloth or rubber tightened by a twisting mechanism, used to stop the flow of blood from a wound by compressing an artery.
Một thiết bị, thường là một dải vải hoặc cao su được siết chặt bằng cơ chế xoay, dùng để ngăn dòng máu chảy ra từ vết thương bằng cách ép vào động mạch.
Example Sentences
medical
“The paramedic applied a tourniquet above the wound to stop the severe bleeding.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
constrictorligature