tout Meaning in Vietnamese (tout nghĩa là gì)
Nghĩa của tout trong tiếng Việt là chèo kéo, kẻ chèo kéo. (Cố gắng bán một thứ gì đó, thường bằng cách làm phiền người khác một cách hung hăng hoặc dai dẳng.)
Definitions of Tout
- 1verb(informal)chèo kéo
To attempt to sell something, typically by pestering people in an aggressive or persistent manner.
Cố gắng bán một thứ gì đó, thường bằng cách làm phiền người khác một cách hung hăng hoặc dai dẳng.
- 2noun(informal)kẻ chèo kéo
A person who solicits custom or business, typically in an aggressive or persistent manner, often for tickets or services.
Một người tìm cách mời khách hoặc kinh doanh, thường bằng cách hung hăng hoặc dai dẳng, thường là để mua vé hoặc dịch vụ.
Example Sentences
“He was touting his new book at the conference, hoping to attract readers.”
Anh ấy đã quảng bá cuốn sách mới của mình tại hội nghị, hy vọng thu hút độc giả.
“The tout tried to sell us overpriced tickets outside the stadium.”
Kẻ chèo kéo đã cố gắng bán vé quá giá cho chúng tôi bên ngoài sân vận động.
“Many companies tout their products as the best on the market.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To aggressively solicit customers or clients for one's business.