adjective
English to Vietnamese Dictionary
tov Meaning in Vietnamese (tov nghĩa là gì)
tov, tốt
tov in English:tov
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tov trong tiếng Việt là tov, tốt. (Đề cập đến một cái gì đó tốt, dễ chịu hoặc thuận lợi, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew và thường được sử dụng trong các bối cảnh văn hóa Do Thái.)
Definitions of Tov
- 1
Example Sentences
cultural
“May you have a tov day filled with blessings.”