noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
hawk Meaning in Vietnamese (hawk nghĩa là gì)
noundiều hâu
verbhò hét rao hàng
diều hâu in English:hawk
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hawk trong tiếng Việt là diều hâu, hò hét rao hàng. (Một loài chim săn mồi ban ngày có cánh rộng tròn và đuôi dài, thường bắt mồi bất ngờ từ vị trí ẩn nấp.)
Definitions of Hawk
- 1
- 2verbhò hét rao hàng
To carry about and offer (goods) for sale, typically advertising them by shouting.
Mang theo và chào bán (hàng hóa), thường bằng cách quảng cáo bằng cách la hét.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
falconraptor
Inflected Word Forms
past tensehawked
present participlehawking
agent nounhawker
Phrases & Idiomatic Expressions
hawk-eyedidiom
Having very sharp eyesight or being very observant.
to hawk a productcollocation
To aggressively promote or sell a product, often by shouting or public display.