noun
English to Vietnamese Dictionary

emu Meaning in Vietnamese (emu nghĩa là gì)

đà điểu Úc
đà điểu Úc in English:emu
Phonetic:đà điểu úc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của emu trong tiếng Việt là đà điểu Úc. (Đà điểu Úc là một loài chim lớn, không biết bay, có nguồn gốc từ Úc, nổi tiếng với cổ và chân dài, và là loài chim lớn thứ hai còn sống theo chiều cao.)

Definitions of Emu

  1. 1
    noun
    đà điểu Úc

    The emu is a large, flightless bird native to Australia, known for its long neck and legs, and is the second-largest living bird by height.

    Đà điểu Úc là một loài chim lớn, không biết bay, có nguồn gốc từ Úc, nổi tiếng với cổ và chân dài, và là loài chim lớn thứ hai còn sống theo chiều cao.

Example Sentences

“The emu can run at speeds of up to 50 kilometers per hour.”

Đà điểu Úc có thể chạy với tốc độ lên tới 50 km/giờ.

“Emus are omnivores, feeding on plants, insects, and small animals.”

Đà điểu Úc là loài ăn tạp, ăn thực vật, côn trùng và động vật nhỏ.

Inflected Word Forms

pluralemus