noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

duck Meaning in Vietnamese (duck nghĩa là gì)

nounvịt
verbcúi mình
vịt in English:duck
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của duck trong tiếng Việt là vịt, cúi mình. (Một loài chim nước phổ biến có mỏ rộng, chân ngắn và chân có màng, nổi tiếng với khả năng bơi lội và lặn.)

Concept Illustration
Duck visual illustration - Meaning in Vietnamese (vịt)
Visual representation of "duck"

Definitions of Duck

  1. 1
    noun
    vịt

    A common waterbird with a broad bill, short legs, and webbed feet, known for swimming and diving.

    Một loài chim nước phổ biến có mỏ rộng, chân ngắn và chân có màng, nổi tiếng với khả năng bơi lội và lặn.

  2. 2
    verb
    cúi mình

    To lower one's head or body quickly, typically to avoid being hit or seen.

    Hạ thấp đầu hoặc cơ thể một cách nhanh chóng, thường để tránh bị đánh hoặc bị nhìn thấy.

  3. 3
    noun(informal)
    vịt

    A score of zero by a batsman in a game of cricket.

    Một điểm số không (zero) của một vận động viên đánh bóng trong môn cricket.

Example Sentences

casual

“The duck paddled calmly across the pond.”

casual

“He had to duck quickly to avoid the flying ball.”

Anh ấy phải cúi mình nhanh chóng để tránh quả bóng đang bay tới.

casual

“The new player was out for a duck in his first match.”

Cầu thủ mới đã bị out với điểm số 0 trong trận đấu đầu tiên của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

waterfowl

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

risestand up

Inflected Word Forms

past tenseducked
past participleducked
present participleducking
pluralducks

Phrases & Idiomatic Expressions

like a duck to wateridiom

To do something very easily and naturally.

duck outphrasal_verb

To leave quickly and often secretly.

duck and coverexpression

To take shelter by crouching down, especially during an emergency.