noun
English to Vietnamese Dictionary

goldfish Meaning in Vietnamese (goldfish nghĩa là gì)

cá vàng
cá vàng in English:goldfish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của goldfish trong tiếng Việt là cá vàng. (Một loài cá nước ngọt nhỏ, thường có màu cam hoặc vàng kim, thường được nuôi làm cảnh trong bể cá hoặc chậu.)

Concept Illustration
Goldfish visual illustration - Meaning in Vietnamese (cá vàng)
Visual representation of "goldfish"

Definitions of Goldfish

  1. 1
    noun
    cá vàng

    A small, typically orange or golden-colored freshwater fish, often kept as a pet in an aquarium or bowl.

    Một loài cá nước ngọt nhỏ, thường có màu cam hoặc vàng kim, thường được nuôi làm cảnh trong bể cá hoặc chậu.

Example Sentences

“My niece loves watching her goldfish swim in the tank.”

“Goldfish can live for many years if properly cared for.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pet fish