noun
English to Vietnamese Dictionary

aquarium Meaning in Vietnamese (aquarium nghĩa là gì)

bể cá, thủy cung
bể cá in English:aquarium
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aquarium trong tiếng Việt là bể cá, thủy cung. (Một bể trong suốt chứa nước, nơi nuôi cá và các sinh vật, cây thủy sinh khác.)

Definitions of Aquarium

  1. 1
    noun
    bể cá

    An aquarium is a transparent tank of water in which fish and other water creatures and plants are kept.

    Một bể trong suốt chứa nước, nơi nuôi cá và các sinh vật, cây thủy sinh khác.

  2. 2
    noun
    thủy cung

    An aquarium can also refer to a building containing such tanks, especially one open to the public.

    Một tòa nhà chứa các bể cá như vậy, đặc biệt là nơi mở cửa cho công chúng.

Example Sentences

casual

“We visited a large public aquarium with many different species of fish.”

Chúng tôi đã đến thăm một thủy cung công cộng lớn với nhiều loài cá khác nhau.

casual

“She keeps a small aquarium with colorful guppies in her living room.”

Cô ấy nuôi một bể cá nhỏ với những con cá bảy màu sặc sỡ trong phòng khách của mình.

formal

“The new aquarium exhibit features rare deep-sea creatures.”

Triển lãm thủy cung mới giới thiệu các sinh vật biển sâu quý hiếm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fish tankfishbowl

Inflected Word Forms

agent nounaquarist