noun
English to Vietnamese Dictionary

ar Meaning in Vietnamese (ar nghĩa là gì)

a
a in English:ar
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ar trong tiếng Việt là a. (Đơn vị đo diện tích theo hệ mét, tương đương một trăm mét vuông.)

Definitions of Ar

  1. 1
    noun
    a

    An ar is a metric unit of area, equivalent to one hundred square meters.

    Đơn vị đo diện tích theo hệ mét, tương đương một trăm mét vuông.

Example Sentences

“The small plot of land measured exactly one ar.”

Mảnh đất nhỏ đó có diện tích chính xác là một a.