noun
English to Vietnamese Dictionary

aptitude Meaning in Vietnamese (aptitude nghĩa là gì)

năng khiếu
năng khiếu in English:aptitude
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aptitude trong tiếng Việt là năng khiếu. (Khả năng tự nhiên hoặc tài năng để làm điều gì đó hoặc học điều gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.)

Definitions of Aptitude

  1. 1
    noun
    năng khiếu

    A natural ability or talent to do something or to learn something quickly and effectively.

    Khả năng tự nhiên hoặc tài năng để làm điều gì đó hoặc học điều gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Example Sentences

casual

“She showed a remarkable aptitude for learning new languages.”

Cô ấy thể hiện một năng khiếu đáng chú ý trong việc học các ngôn ngữ mới.

casual

“His aptitude for mathematics was evident from a young age.”

Năng khiếu toán học của anh ấy đã rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

inabilityincapacitydisinclinationweakness

Inflected Word Forms

nounaptness
adjectiveapt
adverbaptly