noun
English to Vietnamese Dictionary
flair Meaning in Vietnamese (flair nghĩa là gì)
tài năng, tài năng thiên bẩm, phong cách
tài năng in English:flair
Phonetic:tai nang
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của flair trong tiếng Việt là tài năng, tài năng thiên bẩm, phong cách. (Khả năng hoặc năng khiếu đặc biệt, bẩm sinh để làm điều gì đó một cách xuất sắc.)
Definitions of Flair
- 1
- 2nounphong cách
A distinctive and attractive quality or style.
Một phẩm chất hoặc phong cách đặc biệt, lôi cuốn.