noun
English to Vietnamese Dictionary

flair Meaning in Vietnamese (flair nghĩa là gì)

tài năng, tài năng thiên bẩm, phong cách
tài năng in English:flair
Phonetic:tai nang
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flair trong tiếng Việt là tài năng, tài năng thiên bẩm, phong cách. (Khả năng hoặc năng khiếu đặc biệt, bẩm sinh để làm điều gì đó một cách xuất sắc.)

Definitions of Flair

  1. 1
    noun
    tài năng thiên bẩm

    A special or instinctive aptitude or ability for doing something well.

    Khả năng hoặc năng khiếu đặc biệt, bẩm sinh để làm điều gì đó một cách xuất sắc.

  2. 2
    noun
    phong cách

    A distinctive and attractive quality or style.

    Một phẩm chất hoặc phong cách đặc biệt, lôi cuốn.

Example Sentences

“She has a natural flair for design.”

Cô ấy có một tài năng thiên bẩm về thiết kế.

“He plays the piano with great flair.”

“The artist added a unique flair to her paintings.”

Nghệ sĩ đã thêm một nét độc đáo vào các bức tranh của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: