noun
English to Vietnamese Dictionary

flak Meaning in Vietnamese (flak nghĩa là gì)

sự chỉ trích gay gắt, hỏa lực phòng không
sự chỉ trích gay gắt in English:flak
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flak trong tiếng Việt là sự chỉ trích gay gắt, hỏa lực phòng không. (Sự chỉ trích hoặc phản đối mạnh mẽ mà ai đó nhận được, thường là để đáp lại hành động hoặc tuyên bố của họ.)

Definitions of Flak

  1. 1
    noun(informal)
    sự chỉ trích gay gắt

    Flak refers to strong criticism or opposition that someone receives, often in response to their actions or statements.

    Sự chỉ trích hoặc phản đối mạnh mẽ mà ai đó nhận được, thường là để đáp lại hành động hoặc tuyên bố của họ.

  2. 2
    noun
    hỏa lực phòng không

    Flak is also a term for anti-aircraft artillery fire, especially during wartime.

    Một thuật ngữ khác để chỉ hỏa lực pháo phòng không, đặc biệt là trong thời chiến.

Example Sentences

casual

“The politician received a lot of flak for his controversial remarks.”

Vị chính trị gia đã nhận nhiều sự chỉ trích gay gắt vì những nhận xét gây tranh cãi của ông.

business

“Despite the flak, the team continued with their innovative project.”

Bất chấp sự chỉ trích gay gắt, đội vẫn tiếp tục với dự án sáng tạo của họ.

casual

“The new policy drew a lot of flak from the public.”

Chính sách mới đã vấp phải nhiều sự chỉ trích gay gắt từ công chúng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounflak-catcher