noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

flagship Meaning in Vietnamese (flagship nghĩa là gì)

nounflagship, tàu chỉ huy, sản phẩm, dịch vụ
adjectivechủ lực
flagship in English:flagship
Phonetic:flag-ship
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flagship trong tiếng Việt là flagship, tàu chỉ huy, sản phẩm, dịch vụ, địa điểm chủ lực. (Con tàu quan trọng nhất trong một hạm đội, mang sĩ quan chỉ huy và treo cờ hiệu của ông ta.)

Definitions of Flagship

  1. 1
    noun
    tàu chỉ huy

    The most important ship in a fleet, carrying the commanding officer and displaying his distinguishing flag.

    Con tàu quan trọng nhất trong một hạm đội, mang sĩ quan chỉ huy và treo cờ hiệu của ông ta.

  2. 2
    noun
    sản phẩm/dịch vụ/địa điểm chủ lực

    The leading or most important product, service, or location offered by a company or organization.

    Sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm hàng đầu hoặc quan trọng nhất do một công ty hoặc tổ chức cung cấp.

  3. 3
    adjective
    chủ lực

    Being the most important, representative, or highly regarded item of a group.

    Là mặt hàng quan trọng nhất, đại diện nhất hoặc được đánh giá cao nhất trong một nhóm.

Example Sentences

“The company launched its new flagship smartphone last month.”

“This store is their flagship location in the city.”

Cửa hàng này là địa điểm flagship của họ trong thành phố.

“The admiral's flagship led the naval fleet into the harbor.”

Tàu chỉ huy của đô đốc đã dẫn đầu hạm đội hải quân tiến vào cảng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

leadingpremierprincipalmainprime

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

subordinateminorsecondary

Phrases & Idiomatic Expressions

flagship storecollocation

The most important or largest store of a retail chain.

flagship productcollocation

The most important or best product of a company.