commanding Meaning in Vietnamese (commanding nghĩa là gì)
Nghĩa của commanding trong tiếng Việt là uy nghiêm, chỉ huy, ra lệnh. (Có vị trí quyền lực hoặc thẩm quyền, hoặc có vẻ ngoài gợi lên điều đó, thường tạo ra sự kính trọng.)
Definitions of Commanding
- 1adjectiveuy nghiêm
Having a position of authority or power, or an appearance that suggests such a position, often inspiring respect.
Có vị trí quyền lực hoặc thẩm quyền, hoặc có vẻ ngoài gợi lên điều đó, thường tạo ra sự kính trọng.
- 2adjectivechỉ huy
Occupying a position of advantage or dominance, especially a place from which one can see or control a wide area.
Chiếm giữ một vị trí thuận lợi hoặc thống trị, đặc biệt là một nơi mà từ đó có thể nhìn thấy hoặc kiểm soát một khu vực rộng lớn.
- 3
Example Sentences
“She has a commanding presence that demands respect from everyone.”
“The general took a commanding position on the hill overlooking the battlefield.”
“He was commanding his troops to advance quickly towards the enemy lines.”
Ông ấy đang ra lệnh cho binh lính của mình nhanh chóng tiến về phía phòng tuyến địch.