verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

occupying Meaning in Vietnamese (occupying nghĩa là gì)

verbchiếm đóng, chiếm
adjectivechiếm hết
chiếm đóng in English:occupying
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của occupying trong tiếng Việt là chiếm đóng, chiếm, chiếm hết. (Đang trong quá trình chiếm giữ hoặc kiểm soát một địa điểm hoặc khu vực, thường bằng vũ lực quân sự.)

Definitions of Occupying

  1. 1
    verb
    chiếm đóng

    Being in the process of taking or holding possession or control of a place or area, often by military force.

    Đang trong quá trình chiếm giữ hoặc kiểm soát một địa điểm hoặc khu vực, thường bằng vũ lực quân sự.

  2. 2
    verb
    chiếm

    Filling or taking up a particular amount of space or period of time.

    Lấp đầy hoặc chiếm một lượng không gian hoặc khoảng thời gian nhất định.

  3. 3
    adjective
    chiếm hết

    Engaging someone's attention or time, keeping them busy with an activity or task.

    Thu hút sự chú ý hoặc thời gian của ai đó, khiến họ bận rộn với một hoạt động hoặc nhiệm vụ.

Example Sentences

formal

“The army was occupying the city for several months after the conflict.”

Quân đội đã chiếm đóng thành phố trong nhiều tháng sau xung đột.

casual

“His new project is occupying most of his free time these days.”

Dự án mới của anh ấy đang chiếm hết phần lớn thời gian rảnh của anh ấy những ngày này.

business

“The large desk was occupying too much space in the small office.”

Chiếc bàn lớn chiếm quá nhiều không gian trong văn phòng nhỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

vacatingleavingabandoning

Inflected Word Forms

infinitiveoccupy
third person singularoccupies
past tenseoccupied
nounoccupation
agent nounoccupant

Phrases & Idiomatic Expressions

occupy oneself withexpression

To keep oneself busy with a particular activity or task.

occupy a positioncollocation

To hold a particular job, role, or status.