noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

flags Meaning in Vietnamese (flags nghĩa là gì)

nouncờ
verbđánh dấu
cờ in English:flags
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flags trong tiếng Việt là cờ, đánh dấu. (Những mảnh vải, thường có hình chữ nhật hoặc hình tam giác, gắn vào cột hoặc dây và được sử dụng làm biểu tượng của một quốc gia, tổ chức hoặc làm tín hiệu.)

Definitions of Flags

  1. 1
    noun
    cờ

    Pieces of cloth, typically rectangular or triangular, attached to a pole or rope and used as a symbol of a country, organization, or as a signal.

    Những mảnh vải, thường có hình chữ nhật hoặc hình tam giác, gắn vào cột hoặc dây và được sử dụng làm biểu tượng của một quốc gia, tổ chức hoặc làm tín hiệu.

  2. 2
    verb
    đánh dấu

    To mark something for attention or to indicate a particular status, often by attaching a small flag or marker.

    Đánh dấu một cái gì đó để thu hút sự chú ý hoặc để chỉ ra một trạng thái cụ thể, thường bằng cách gắn một lá cờ nhỏ hoặc vật đánh dấu.

Example Sentences

casual

“Many flags were waving in the wind during the parade.”

Nhiều lá cờ tung bay trong gió trong cuộc diễu hành.

business

“The system flags suspicious transactions automatically.”

Hệ thống tự động đánh dấu các giao dịch đáng ngờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bannersstandardsensigns

Inflected Word Forms

past tenseflagged
present participleflagging
nounflag
nounflagpole
agent nounflagger