style Meaning in Vietnamese (style nghĩa là gì)
Nghĩa của style trong tiếng Việt là phong cách, kiểu dáng, thiết kế theo phong cách. (Một cách thức đặc biệt mà một cái gì đó được thực hiện, tạo ra hoặc biểu diễn.)
Definitions of Style
- 1nounphong cách
A particular way in which something is done, created, or performed.
Một cách thức đặc biệt mà một cái gì đó được thực hiện, tạo ra hoặc biểu diễn.
- 2nounkiểu dáng
A distinctive appearance, typically determined by the principles according to which something is designed.
Một vẻ ngoài đặc trưng, thường được xác định bởi các nguyên tắc mà theo đó một cái gì đó được thiết kế.
- 3verbthiết kế theo phong cách
To design or make in a particular form or style.
Thiết kế hoặc làm theo một hình thức hoặc phong cách cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
With elegance, luxury, or a grand manner.
To restrict one's freedom of action or expression.
The way in which a person or group lives.