noun
English to Vietnamese Dictionary
stuttgart Meaning in Vietnamese (stuttgart nghĩa là gì)
Stuttgart
Stuttgart in English:stuttgart
Phonetic:S-tút-gát
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của stuttgart trong tiếng Việt là Stuttgart. (Stuttgart là một thành phố lớn ở tây nam nước Đức, được biết đến là thủ phủ và thành phố lớn nhất của bang Baden-Württemberg.)
Definitions of Stuttgart
- 1