stuttering Meaning in Vietnamese (stuttering nghĩa là gì)
Nghĩa của stuttering trong tiếng Việt là nói lắp, chứng nói lắp, lắp bắp. (Chứng nói lắp là một rối loạn lời nói đặc trưng bởi sự lặp lại không tự chủ các âm tiết, âm tiết hoặc từ, kéo dài âm thanh và tạm dừng không tự chủ.)
Definitions of Stuttering
- 1nounchứng nói lắp
Stuttering is a speech disorder characterized by involuntary repetitions of sounds, syllables, or words, prolongations of sounds, and involuntary pauses.
Chứng nói lắp là một rối loạn lời nói đặc trưng bởi sự lặp lại không tự chủ các âm tiết, âm tiết hoặc từ, kéo dài âm thanh và tạm dừng không tự chủ.
- 2adjectivelắp bắp
Describing someone who speaks with a stutter, or something that is hesitant or uneven in its progress.
Mô tả một người nói lắp, hoặc một cái gì đó do dự hoặc không đều đặn trong tiến trình của nó.
Example Sentences
“The child's stuttering made it difficult for him to express his thoughts clearly.”
Việc nói lắp của đứa trẻ khiến em khó diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
“He was stuttering with fear after witnessing the accident.”
Anh ta lắp bắp vì sợ hãi sau khi chứng kiến vụ tai nạn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A beginning that is hesitant, uneven, or marked by repeated failures.