adjective
English to Vietnamese Dictionary

involuntary Meaning in Vietnamese (involuntary nghĩa là gì)

không tự nguyện
không tự nguyện in English:involuntary
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của involuntary trong tiếng Việt là không tự nguyện. (Được thực hiện hoặc xảy ra mà không có ý chí hay sự kiểm soát có ý thức, thường là phản xạ hoặc thói quen.)

Definitions of Involuntary

  1. 1
    adjective
    không tự nguyện

    Performed or occurring without conscious will or control, often as a reflex or habit.

    Được thực hiện hoặc xảy ra mà không có ý chí hay sự kiểm soát có ý thức, thường là phản xạ hoặc thói quen.

Example Sentences

“His knee-jerk reaction was completely involuntary.”

Phản ứng giật gân của anh ấy hoàn toàn không tự nguyện.

“Blinking is an involuntary action that protects our eyes.”

Chớp mắt là một hành động không tự nguyện để bảo vệ mắt chúng ta.

“She let out an involuntary gasp of surprise.”

Cô ấy bật ra một tiếng thở hổn hển không tự nguyện vì ngạc nhiên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouninvoluntariness
adverbinvoluntarily