verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

blinking Meaning in Vietnamese (blinking nghĩa là gì)

verbnhấp nháy, nháy mắt
adjectivenhấp nháy
nhấp nháy in English:blinking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blinking trong tiếng Việt là nhấp nháy, nháy mắt. (Hành động nhắm và mở mắt nhanh chóng, thường là không tự chủ hoặc như một tín hiệu.)

Definitions of Blinking

  1. 1
    verb
    nháy mắt

    The action of rapidly closing and opening one's eyes, typically involuntarily or as a signal.

    Hành động nhắm và mở mắt nhanh chóng, thường là không tự chủ hoặc như một tín hiệu.

  2. 2
    adjective
    nhấp nháy

    Describing a light or indicator that flashes on and off intermittently.

    Mô tả một ánh sáng hoặc đèn báo bật tắt ngắt quãng.

Example Sentences

“The baby was blinking rapidly in the bright sunlight.”

“A blinking red light indicated a low battery.”

Một đèn đỏ nhấp nháy cho biết pin yếu.

“He kept blinking to clear his vision.”

Anh ấy cứ nháy mắt để làm rõ tầm nhìn của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

winkingfluttering

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

staringunblinking

Inflected Word Forms

infinitiveblink
third person singularblinks
past tenseblinked
gerundblinking
nounblinker