noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
blip Meaning in Vietnamese (blip nghĩa là gì)
nountín hiệu, sự cố nhỏ
verbnhấp nháy
tín hiệu in English:blip
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blip trong tiếng Việt là tín hiệu, sự cố nhỏ, nhấp nháy. (Một sự sai lệch nhỏ, tạm thời so với tiêu chuẩn hoặc một vấn đề hoặc thay đổi ngắn, thường không đáng kể.)
Definitions of Blip
- 1nounsự cố nhỏ
A blip is a minor, temporary deviation from the norm or a brief, usually insignificant, problem or change.
Một sự sai lệch nhỏ, tạm thời so với tiêu chuẩn hoặc một vấn đề hoặc thay đổi ngắn, thường không đáng kể.
- 2verbnhấp nháy
To blip means to make a brief, sharp sound or to appear briefly on a screen, often indicating a momentary signal.
Tạo ra một âm thanh ngắn, sắc nét hoặc xuất hiện ngắn trên màn hình, thường cho thấy một tín hiệu nhất thời.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseblipped
present participleblipping
pluralblips