noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

blip Meaning in Vietnamese (blip nghĩa là gì)

nountín hiệu, sự cố nhỏ
verbnhấp nháy
tín hiệu in English:blip
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blip trong tiếng Việt là tín hiệu, sự cố nhỏ, nhấp nháy. (Một sự sai lệch nhỏ, tạm thời so với tiêu chuẩn hoặc một vấn đề hoặc thay đổi ngắn, thường không đáng kể.)

Definitions of Blip

  1. 1
    noun
    sự cố nhỏ

    A blip is a minor, temporary deviation from the norm or a brief, usually insignificant, problem or change.

    Một sự sai lệch nhỏ, tạm thời so với tiêu chuẩn hoặc một vấn đề hoặc thay đổi ngắn, thường không đáng kể.

  2. 2
    verb
    nhấp nháy

    To blip means to make a brief, sharp sound or to appear briefly on a screen, often indicating a momentary signal.

    Tạo ra một âm thanh ngắn, sắc nét hoặc xuất hiện ngắn trên màn hình, thường cho thấy một tín hiệu nhất thời.

Example Sentences

“The drop in sales was just a blip, and we expect recovery next quarter.”

Sự sụt giảm doanh số chỉ là một sự cố nhỏ, và chúng tôi kỳ vọng sẽ phục hồi vào quý tới.

“A small blip appeared on the radar screen for a moment.”

Một chấm nhỏ đã xuất hiện trên màn hình radar trong giây lát.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

glitchhiccupsetbacksnagminor issue

Inflected Word Forms

past tenseblipped
present participleblipping
pluralblips