adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

automatic Meaning in Vietnamese (automatic nghĩa là gì)

adjectivetự động
nounxe số tự động
tự động in English:automatic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của automatic trong tiếng Việt là tự động, xe số tự động. (Hoạt động một mình mà không cần sự điều khiển trực tiếp của con người.)

Definitions of Automatic

  1. 1
    adjective
    tự động

    Operating by itself without direct human control.

    Hoạt động một mình mà không cần sự điều khiển trực tiếp của con người.

  2. 2
    adjective
    tự động

    Done without conscious thought or intention, like a reflex.

    Được thực hiện mà không cần suy nghĩ có ý thức hoặc chủ ý, giống như phản xạ.

  3. 3
    noun
    xe số tự động

    A device or machine designed to operate automatically.

    Một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để hoạt động tự động.

Example Sentences

“The camera has an automatic focus feature.”

Máy ảnh có tính năng lấy nét tự động.

“His reaction was purely automatic, a natural reflex.”

Phản ứng của anh ấy hoàn toàn là tự động, một phản xạ tự nhiên.

“She prefers driving an automatic car.”

Cô ấy thích lái một chiếc xe số tự động.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

self-operatingmechanicalinvoluntary

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveautomate
nounautomation
adverbautomatically

Phrases & Idiomatic Expressions

on automatic pilotidiom

Operating without conscious thought or attention.

automatic responsecollocation

A reaction that occurs without conscious thought.